se fendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nứt ra, rạn ra, nẻ ra: Chỉ hành động của một vật thể bị tách ra, hình thành một hoặc nhiều vết nứt trên bề mặt.
    • Dấn chân trước lên xa (trong đấu kiếm): Một động tác kỹ thuật trong môn đấu kiếm, khi võ sĩ đột ngột đưa chân trước về phía trước một khoảng cách xa để tấn công đối thủ.
    • (Thông tục) Trả tiền, bỏ tiền ra: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ việc phải chi trả một khoản tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nứt, rạn":
    • La terre sèche se fend sous la chaleur. (Đất khô nứt nẻ dưới cái nóng.)
    • Le vieux mur s'est fendu à cause du tremblement de terre. (Bức tường đã bị nứt trận động đất.)
  • Nghĩa "dấn chân trong đấu kiếm":
    • Pour toucher son adversaire, il s'est fendu d'un geste rapide. (Để chạm được đối thủ, anh ta đã dấn chân tấn công bằng một động tác nhanh.)
  • Nghĩa "trả tiền" (thông tục):
    • À la fin du repas, c'est lui qui s'est fendu pour l'addition. (Cuối bữa ăn, chính anh tangười đã bỏ tiền ra trả hóa đơn.)
    • Il a fallu que je me fende de cinquante euros pour la réparation. (Tôi đã phải móc năm mươi euro ra để sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se fendre la gueule / la poire / la pêche" (thông tục rất mạnh): cười phá lên, cười vỡ bụng.
    • Quand il a raconté cette blague, tout le monde s'est fendu la gueule. (Khi anh ta kể chuyện cười đó, mọi người đều cười vỡ bụng.)
  • "se fendre de [quelque chose]": (bắt buộc) phải chi ra, phải bỏ ra (thườngtiền hoặc một nỗ lực).
    • Il s'est fendu d'un sourire forcé. (Anh ta đã phải nở ra một nụ cười gượng gạo.)
Biến thể từ liên quan
  • Fendre (ngoại động từ): chẻ, bổ (ví dụ: fendre du bois - chẻ củi); làm nứt, làm rạn.
  • Fente (danh từ): vết nứt, khe hở; động tác dấn chân (đấu kiếm).
  • Fendu, e (tính từ): bị nứt; (về chân) dạng ra (ví dụ: avoir les jambes fendues - đôi chân dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Nứt, rạn: se fissurer, se craqueler, se lézarder.
  • Trả tiền (thông tục): casquer, payer, cracher (l'argent).
Thành ngữ liên quan
  • "Se fendre en quatre (pour quelqu'un)": cố gắng hết sức, làm mọi cách (để giúp ai đó).
    • Il s'est fendu en quatre pour nous aider à déménager. (Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp chúng tôi chuyển nhà.)
tự động từ
  1. nứt, rạn, nẻ
  2. dấn chân trước lên xa (để công kích khi đấu kiếm)
  3. (thông tục) trả, bỏ tiền ra